Để thêm phần sinh động cha
mẹ có thể mở các bài hát hay về từ vựng tiếng anh các bộ phận cơ thể người để dạy
cho bé tại nhà, trẻ có thể vừa lắng nghe giai điệu và hát theo, đồng thời thực hiện các động
tác thể dục như lời bài hát, đây cũng là một cách rất tốt giúp trẻ tự học ở nhà.
Từ vựng tiếng anh trẻ em về các bộ phận trên cơ thể người
Head
|
/hed/
|
đầu
|
Face
|
/feɪs/
|
mặt
|
Nose
|
/nəʊz/
|
mũi
|
Mouth
|
/maʊθ/
|
miệng
|
Tongue
|
/tʌŋ/
|
lưỡi
|
Neck
|
/nek/
|
Cổ
|
Shoulder
|
/ˈʃəʊl.dər/
|
vai
|
Foot
|
/fʊt/
|
bàn chân
|
Leg
|
/leɡ
|
cái chân
|
Toe
|
təʊ/
|
ngón chân
|
Hand
|
/hænd/
|
bàn tay
|
Finger
|
/ˈfɪŋ.ɡər/
|
ngón tay
|
Ear
|
/ɪər/
|
Lỗi tai
|
Arm
|
/a:m/
|
Cánh tay
|
Hair
|
/her/
|
Tóc
|







0 nhận xét:
Đăng nhận xét